|
BẢNG KÊ THỜI HẠN BẢO HÀNH |
|
BẢNG KÊ THỜI HẠN BẢO HÀNH
THEO NGÀY SẢN XUẤT
Thời hạn bảo hành được tính theo Thời hạn bảo hành theo ngày mua hàng, nhưng không vượt quá thời gian được quy định bởi Thời hạn bảo hành theo ngày sản xuất, tùy thuộc vào điều kiện nào đến trước cụ thể như sau:
|
STT
|
Sản Phẩm |
Thời hạn bảo hành theo ngày mua |
Thời hạn bảo hành theo ngày sản xuất |
| 1 |
VTC-D901 |
24 tháng |
26 tháng |
| 2 |
VTC-E901 |
24 tháng |
26 tháng |
| 3 |
VTC-F901 |
24 tháng |
26 tháng |
| 4 |
VTC-HD01 |
24 tháng |
26 tháng |
| 5 |
VTC-HD02 |
24 tháng |
26 tháng |
| 6 |
VTC-SD01 |
24 tháng |
26 tháng |
| 7 |
Thẻ Smart Card |
12 tháng |
|
| 8 |
LNB |
12 tháng |
|
Để xác định thời hạn bảo hành theo ngày sản xuất, các trạm bảo hành có thể cắn cứ vào thông tin ngày sản xuất trên phiếu bảo hành hoặc mã số serial trên tem mã vạch dán phía sau đầu thu kết hợp bảng kê dưới đây để xác định thời hạn hết hạn bảo hành theo ngày sản xuất của sản phẩm.
Đối với Thẻ smartcard và LNB, thời hạn bảo hành sẽ căn cứ theo ngày đăng ký thuê bao lần đầu.
| Model đầu thu |
Số Serial |
Thời hạn hết hạn bảo hành theo ngày sản xuất |
| D901 |
0606xxxxx |
31/12/2008 |
| 1213xxxxx |
31/03/2009 |
| 0116xxxxx |
31/03/2009 |
| 0307xxxxx |
31/05/2009 |
| 0407xxxxx |
30/06/2009 |
| 0607xxxxx |
31/08/2009 |
| 0707xxxxx |
30/09/2009 |
| 0807xxxxx |
31/10/2009 |
| 0907xxxxx |
30/11/2009 |
| 1107xxxxx |
31/01/2010 |
| 1207xxxxx |
28/02/2010 |
| 0108xxxxx |
31/03/2010 |
| 0308xxxxx |
31/05/2010 |
| E901 |
0108xxxxx |
31/03/2010 |
| 0308xxxxx |
31/05/2010 |
| 1008xxxxx |
31/12/2010 |
| 10081xxxx |
31/12/2010 |
| 1108xxxxx |
31/03/2011 |
| F901 |
0907xxxxx |
30/11/2009 |
| 0708xxxxx |
30/09/2010 |
| 0808xxxxx |
31/10/2010 |
| 0908xxxxx |
30/11/2010 |
| 1008xxxxx |
31/12/2010 |
| 0901xxxxx |
31/12/2011 |
| 0902xxxxx |
31/12/2011 |
| 0903xxxxx |
31/12/2012 |
| 0904xxxxx |
31/12/2012 |
| VTC-HD 01 |
0109xxxxx |
31/03/2011 |
| 0209xxxxx |
30/04/2011 |
| 0309xxxxx |
31/05/2011 |
| 0509xxxxx |
31/07/2011 |
| 0409xxxxx |
31/07/2012 |
| VTC-HD 02 |
0209xxxxx |
30/04/2011 |
| 0309xxxxx |
31/05/2011 |
| 0509xxxxx |
31/07/2011 |
| 0609xxxxx |
30/08/2011 |
| 0809xxxxx |
31/10/2011 |
| 0909xxxxx |
30/11/2011 |
| 1009xxxxx |
31/12/2011 |
| 1109xxxxx |
31/01/2012 |
| 1100xxxxx |
31/01/2012 |
| 1209xxxxx |
29/02/2012 |
| 1090xxxxx |
31/03/2012 |
| 1100xxxxx |
31/04/2012 |
| 2021xxxxx |
31/05/2012 |
| 2100xxxxx |
31/05/2012 |
| 2111xxxxx |
31/05/2012 |
| VTC –SD 01 |
0109xxxxx |
31/03/2011 |
| 0209xxxxx |
30/04/2011 |
| 0309xxxxx |
31/05/2011 |
| 0509xxxxx |
31/07/2011 |
| 0609xxxxx |
31/08/2011 |
| 0709xxxxx |
31/09/2011 |
| 0809xxxxx |
31/10/2011 |
|